100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

标本 (biāo běn): mẫu vật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mẫu vật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mẫu vật
  • mẫu
  • Nguyên nhân gốc rễ và các triệu chứng của bệnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 经过处理而保持原样、供学习或研究用的动物、植物、矿物等实物,例如昆虫标本、植物标本
  • 也指医学上用来化验的少量血液、尿液、组织等样本。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Đánh dấu

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

Câu ví dụ

,。

In biology class, the teacher asked us to observe insect specimens.

,。

This butterfly specimen is very exquisite; the patterns on its wings are clearly visible.

。

Many ancient animal and plant specimens are displayed in the museum.

。

The doctor sent the blood specimen to the laboratory for testing.

、。

Making plant specimens requires steps such as collecting, pressing, and drying.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập