100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

标榜 (biāo bǎng): để phô trương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phô trương
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phô trương
  • Để quảng cáo
  • để diễu hành
  • tăng cường
  • lời khen ngợi quá mức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 公开宣扬或夸耀某种名义、主张、优点等,通常带有贬义,表示这种宣扬可能并不真实或过于张扬。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Đánh dấu

list of names; board; notice; announcement

Câu ví dụ

,。

He always flaunts himself as a genius, but actually he is not smarter than others.

,。

This company flaunts its products as environmentally friendly, but the production process is seriously polluting.

,。

Some politicians like to flaunt their political achievements, but ignore the actual needs of the people.

,。

He often flaunts his luxurious life on social media, which has sparked considerable controversy.

,。

This brand flaunts its products as handmade, so the prices are very expensive.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập