100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

标示 (biāo shì): để chỉ ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chỉ ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chỉ ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用文字、符号或图形等明显地表示出来,让别人知道或注意到。多用于说明位置、方向、范围、性质或要求,如用箭头标示路线,用红线标示重点
  • 也可指作出标记这个行为,强调把信息清楚地显示出来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Đánh dấu

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The sign on the highway clearly indicated the distance to the next exit.

,。

On the map, all hospital locations are indicated with red dots for people to find easily in an emergency.

,。

The nutrition label clearly indicates the calorie and fat content per serving, helping consumers make healthy choices.

,。

The special mark on the cane indicated that its owner is blind, reminding others to be careful and give way.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập