100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

树 (shù): cây; trồng trọt; thiết lập; thiết lập; thành lập

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cây; trồng trọt; thiết lập; thiết lập; thành lập
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cây
  • trồng trọt
  • thiết lập
  • thiết lập
  • thành lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 木本植物的总称,有明显的主干和分枝,能够生长多年
  • 也可以指用木材做成的立式结构,如树立、建树等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There is a tree in front of the door.

。

This tree is very tall.

。

He set a good example.

。

We planted many trees.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập