100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

样 (yàng): cách

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cách
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cách
  • kiểu
  • lối
  • diện mạo
  • hình dạng
  • loại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 样子、形态或方式
  • 量词,用于事物的种类,如“三样东西”“各样各色”
  • 用在名词前表示“这种”或“那样”,如“样样都行”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She wore a red dress today and looked very elegant in her appearance.

,。

When he speaks, he always likes to add some gestures, showing a very confident manner.

,,。

When this little dog saw its owner come home, it wagged its tail happily; that lively manner is really endearing.

,,。

He persists in getting up early to exercise every day; his body has become stronger, and he even walks with a more energetic manner.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập