100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

核 (hé): hố

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hố
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hố
  • đá
  • hạt nhân
  • để kiểm tra
  • để xác minh
  • biến thể hạt nhân[he2]
  • để điều tra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 果实中心坚硬的种子部分,里面有仁可以吃,如桃核、杏核
  • 也指物体内部最核心的部分,如细胞核、原子核
  • 还表示事物的主要或关键部分,如核心、重点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

She washed the peaches, gently dug out the pits with a small knife, then cut them into small pieces and put them in a bowl.

,,。

Mom reminded me to be careful when eating red dates and not to swallow the pits.

,,。

The plate of plums on the table looked big and sweet, but they had too many pits, so eating them was a bit of a hassle.

,。

Grandpa collected the dried apricot pits in a small tin box, saying they could be planted in the yard later.

,,。

Before juicing the fruit, remember to core the apples first, or else the taste will turn bitter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập