100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

格 (gé): square

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
square
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
10
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • square
  • grid
  • frame
  • compartment
  • standard
  • norm
  • character
  • disposition
  • style
  • grammatical case
  • to correct
  • to reach
  • to hinder
  • to investigate
  • classifier for compartments

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 画成方形的线条或框子,如格子、方格
  • 也指人的品格、风度或标准,如人格、风格、严格
  • 还可以表示划分出的空间或等级,如格式、规格、格局。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please write your name in the first row of the grid.

5。

The side length of this square is 5 centimeters.

。

He drew a red square on the map.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập