100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

栽培 (zāi péi): để phát triển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phát triển
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phát triển
  • để trồng trọt
  • để đào tạo
  • để giáo dục
  • để bảo trợ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 种植并培育植物,使其生长
  • 也比喻培养、造就人才,或上级对下级的提携、教导。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thực hiện

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、,,。

I grew a few pots of orchids on my balcony, watering and pruning them every day. Watching them slowly grow gives me a great sense of achievement.

,,。

This old fruit farmer has been growing apple trees for thirty years. The apples he grows are large and sweet, and are in short supply on the market.

,。

After several years of careful cultivation, this barren hill finally turned into a lush green tea plantation.

,,。

Teachers, like gardeners, nurture every student with care, hoping that they will all become useful members of society in the future.

,。

This type of rice is suitable for cultivation in warm and humid climates, so it is planted on a large scale in many places in the south.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập