100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

桃 (táo): Đồ đào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Đồ đào
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đồ đào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 桃树,一种果树,叶子细长,春天开粉红色或白色的花。这种树结出的果实,圆形,表面有细毛,果肉多汁,味道甜,中间有一个大核。桃木可以制作家具和工艺品,桃花可供观赏。桃也指这种果实的颜色,如桃红。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Summer has arrived, and the market is full of big, sweet peaches. Mom bought two jin and brought them home.

,,。

This peach has a big pit and not much flesh, but it tastes especially sweet.

,,,。

In spring, the peach trees are covered with pink blossoms; they are very beautiful, and many people come to the park to take photos.

,,,。

Grandma washed the fresh peaches, cut them into pieces, and put them in the fridge, getting ready to make a peach pie.

,,。

He took a bite of the peach, and the juice ran down the corner of his mouth; he quickly wiped it off with a tissue.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập