100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

档 (dàng): (bound form) shelves (for files)

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bound form) shelves (for files)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
10
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bound form) shelves (for files)
  • pigeonholes
  • (bound form) files
  • crosspiece (of a table etc)
  • (bound form) (of goods) grade
  • vendors open-air stall
  • (Tw) timeslot for a show or program
  • classifier for shows
  • classifier for events, affairs etc
  • Taiwan pr. [dang3]"

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指存放文件或物品的架子,如档案架、货档
  • 也指分类保存的文件或材料,如档案、存档
  • 还可指等级或规格,如高档、低档
  • 在口语中可表示事情或机会,如这事没档了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He put the documents in the filing cabinet.

。

These files need to be organized and archived.

。

Please put the new books on the bookshelf.

,。

There are three rows of file shelves in the archives, and the classification is very clear.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập