100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

桶 (tǒng): thùng xô

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thùng xô
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thùng xô
  • (thùng rác) thùng
  • thùng (dầu, vv)
  • xô
  • thùng
  • thùng
  • trống
  • có thể (container)
  • Đo lường từ cho bucketfuls

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种盛东西的容器,通常为圆柱形,有提手,用来装水、油等液体或其它物品
  • 也可作量词,表示一桶东西的数量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This bucket is full of water.

。

He threw the garbage into the trash can.

。

We need a bucket to hold these sands.

。

Please pass me the water bucket.

。

He uses a wooden bucket to hold beer.

。

He carried a bucket to fetch water.

,。

This trash can is full; it's time to take it out.

。

There is a barrel of cooking oil in the kitchen.

。

Please scrub the toilet clean.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập