100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

梦 (mèng): Giấc mơ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Giấc mơ
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
木
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Giấc mơ
  • (Binding form) để mơ
  • Giấc mơ (trong giấc ngủ)
  • mơ ước
  • khát vọng
  • ảo tưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 睡梦中出现的景象、声音或感觉,比如做了一个奇怪的梦
  • 比喻不真实的想法或愿望,如梦想、幻想
  • 也用来形容像梦一样美好但不真实的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I had a strange dream last night.

。

Her dream is to become a doctor.

!

May your dreams come true!

。

He dreams of traveling around the world one day.

。

The nightmare made me break out in a cold sweat.

。

He dreamed that he flew into the sky.

,。

Stop dreaming, that's impossible.

。

I often dream about things from my childhood.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập