100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

棉 (mián): Thuật ngữ chung cho bông hoặc cotton

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Thuật ngữ chung cho bông hoặc cotton
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thuật ngữ chung cho bông hoặc cotton
  • cotton cotton
  • bọc hoặc quilted với cotton

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指棉花这种植物,也指棉花里的纤维,可以用来纺线、织布、做衣服和被子。还指用棉花纤维做成的材料或填充物,比如棉衣、棉被、棉鞋,特点是柔软、保暖、吸汗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The clothes in this store are made of pure cotton, and they are very comfortable to wear.

,。

The doctor dipped a cotton ball in alcohol and gently wiped my wound.

,。

Grandma was picking cotton in the cotton field, with the joy of harvest on her face.

,。

Winter has come, and my mother changed my bed to a thick cotton quilt.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập