100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

棋 (qí): chess

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chess
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
12
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chess
  • chess-like game
  • a game of chess
  • chess piece
  • variant of 棋[qi2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一类供游戏或比赛用的文娱用品,如象棋、围棋、跳棋
  • 下棋时常说“走棋”“下一盘棋”,表示移动棋子或进行对局
  • 也可比喻事情的局势或布局,如“如棋局”“一步棋”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

After Grandpa retired, he goes to the park every afternoon to play chess with old friends.

,,。

He had the advantage in this game of chess, but because he made a wrong move, he ultimately lost to his opponent.

,?

I heard you're very good at Go; when can we play a game of chess together?

,,。

The children gathered around the chessboard, watching the adults play chess and quietly discussing who would win and who would lose.

,。

He has loved playing chess since childhood, and now he has a collection of all kinds of chess sets at home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập