100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

棍 (gùn): dính dính

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dính dính
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dính dính
  • thanh thanh
  • Truncheon (truncheon)
  • tên côn đồ
  • nhân vật phản diện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 棍指长条形的物体,通常用木头或金属制成,用于支撑、打击或作为工具
  • 也泛指类似棍子的东西,如木棍、铁棍
  • 在武术中,棍是一种兵器
  • 口语中,棍还可以指坏人,如恶棍、赌棍。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The teacher picked up a stick and drew a circle on the blackboard.

。

Grandpa used a wooden stick to fish out the hat that had fallen into the river.

,。

That boy waved a stick around, pretending to be a warrior.

。

The police used batons to disperse the crowd gathered in the square.

,。

He tied several branches together to make a sturdy stick.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập