100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

棒 (bàng): gậy; dùi cui; ba toong; thông minh; có năng lực; mạnh mẽ; tuyệt vời; loại từ cho chân của cuộc chạy tiếp sức; gậy; dùi cui; ba toong; gậy bóng chày; xuất sắc; tuyệt vời; tuyệt (thông tục); mạnh mẽ; có năng lực

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, (noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gậy; dùi cui; ba toong; thông minh; có năng lực; mạnh mẽ; tuyệt vời; loại từ cho chân của cuộc chạy tiếp sức; gậy; dùi cui; ba toong; gậy bóng chày; xuất sắc; tuyệt vời; tuyệt (thông tục); mạnh mẽ; có năng lực
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (noun)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gậy
  • dùi cui
  • ba toong
  • thông minh
  • có năng lực
  • mạnh mẽ
  • tuyệt vời
  • loại từ cho chân của cuộc chạy tiếp sức
  • gậy
  • dùi cui
  • ba toong
  • gậy bóng chày
  • xuất sắc
  • tuyệt vời
  • tuyệt (thông tục)
  • mạnh mẽ
  • có năng lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 棍子,一种长条形的硬物,通常用木头或金属制成
  • 口语中表示很好、很强,用于称赞人或事物
  • 形容身体结实或能力强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He took a wooden stick.

!

Your Chinese is really great!

。

He plays baseball very well.

。

This kid is a strong young man.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập