100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

棺材 (guān cai): quan tài

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quan tài
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quan tài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 装死人的长方形木箱,人死后放进里面,然后埋在地下或火化。多用于丧葬场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The carpenter spent three days building a coffin out of fine pine wood for the deceased old man.

,,。

According to local custom, at the funeral procession the coffin was carried by eight men, slowly making its way to the cemetery on the hill.

,,。

He stood beside the coffin, unwilling to leave for a long time, tears streaming down his face uncontrollably.

,。

When the archaeologists opened that ancient tomb, they found a well-preserved stone coffin inside.

,。

Before he passed away, Grandpa had already chosen the style of his coffin, saying he didn't want to trouble his children.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập