100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

椰 (yē): dừa; cây dừa

Thứ tự nét và luyện viết

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dừa; cây dừa
Số chữ
1
Số nét
12
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dừa
  • cây dừa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指椰子,一种热带常绿乔木的果实,外皮坚硬,里面有白色的果肉和清甜的汁水,可以吃也可以喝
  • 也指这种树本身,即椰子树。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In summer at the beach, I drank a fresh coconut; the coconut water inside was sweet and cool.

,。

Mom bought a coconut from the market, cut it open with a knife, and then cut the coconut meat into small pieces to put in the cake.

,。

Many coconut palms grow on Hainan Island, and green coconuts hang all over their tall trunks.

,,。

The vendor put the coconut on the table, stuck a straw into it, and handed it to the tourist to drink slowly.

,,。

Grandma said that after coconut shells are dried in the sun, they can be made into small bowls that are both attractive and durable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập