100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

楼 (lóu): nhà có hơn 1 tầng; tòa nhà nhiều tầng; tầng; tòa nhà; tòa nhà nhiều tầng; nhà có hơn một tầng; tầng; tầng (như một đơn vị đo số tầng trong tòa nhà); họ Lâu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhà có hơn 1 tầng; tòa nhà nhiều tầng; tầng; tòa nhà; tòa nhà nhiều tầng; nhà có hơn một tầng; tầng; tầng (như một đơn vị đo số tầng trong tòa nhà); họ Lâu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
13
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà có hơn 1 tầng
  • tòa nhà nhiều tầng
  • tầng
  • tòa nhà
  • tòa nhà nhiều tầng
  • nhà có hơn một tầng
  • tầng
  • tầng (như một đơn vị đo số tầng trong tòa nhà)
  • họ Lâu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 楼房,指两层或两层以上的建筑
  • 也指楼房的一层,如“一楼”“二楼”
  • 还可指某些建筑物或场所,如“酒楼”“茶楼”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This building is very tall.

。

My home is upstairs.

。

Their company is in a large building.

。

Please wait for me in front of this building.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập