100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

槽 (cáo): trough

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trough
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
15
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trough
  • manger
  • groove
  • channel
  • (Tw) (computing) hard drive

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种长条形的器具,用来盛放饲料给牲畜吃,也指类似的长条形凹下去的部分
  • 在口语中还可以表示位置、职位或机会等意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The farmer poured feed into the long wooden trough, and several cows immediately came over and lowered their heads to eat the fodder.

,,。

The sink in the bathroom was clogged, and dirty water slowly accumulated, so I had to call a plumber to fix it.

,,。

Grandpa put the freshly picked grapes into a stone trough and gently crushed them with a wooden stick, preparing to make his own wine.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập