100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

横 (héng): ngang ngang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngang ngang
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
15
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

héng

  • ngang ngang
  • qua
  • nét ngang (trong ký tự Trung Quốc)
  • để đặt (sth) phẳng (ở một bề mặt)
  • để vượt qua (một dòng sông

hèng

  • khắc nghiệt và không hợp lý
  • bất ngờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟地面平行的方向,左右方向的,与竖相对
  • 东西方向的
  • 使物体成横向放置或横向穿过
  • 汉字的一种笔画,从左到右平着写

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This horizontal line divides the paper into upper and lower parts.

。

He didn't pay attention to the traffic lights when crossing the road.

。

Please place the table horizontally against the wall.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập