100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

橡胶 (xiàng jiāo): cao su

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cao su
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cao su

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种高弹性的高分子材料,从橡胶树等植物中提取的汁液加工而成,也有人工合成的
  • 可用来制造轮胎、胶鞋、手套等物品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The soles of these sneakers are made of rubber, so it's not easy to slip on wet ground on rainy days.

,,。

The worker put on thick rubber gloves and carefully inspected the machine to prevent being cut by sharp metal edges.

,,。

To let children play safely, a layer of rubber padding was placed under the swings in the park, so even if they accidentally fall, they won't get hurt.

,,。

This rubber boat is made of sturdy rubber and can travel in rapid rivers without being easily punctured by reefs.

,,。

When disposing of these old tires, the rubber and steel wire must first be separated, which makes recycling more convenient.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập