100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

次 (cì): tiếp theo trong chuỗi; thứ hai; thứ hai (ngày; thời gian; dịp (loại từ đếm số lần); tiếp theo trong chuỗi; thứ hai

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2classifier, (adjective)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tiếp theo trong chuỗi; thứ hai; thứ hai (ngày; thời gian; dịp (loại từ đếm số lần); tiếp theo trong chuỗi; thứ hai
Số chữ
1
Từ loại
classifier, (adjective)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
6
Bộ thủ
欠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiếp theo trong chuỗi
  • thứ hai
  • thứ hai (ngày
  • thời gian
  • dịp (loại từ đếm số lần)
  • tiếp theo trong chuỗi
  • thứ hai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示顺序中紧随其后的,如“次日”指第二天,“次子”指第二个儿子
  • 也可表示质量较差或非主要的,如“次品”指有瑕疵的产品,“次要”指不重要的
  • 作量词时用于计算反复发生的事或动作,如“一次”“两次”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I study Chinese once every day.

。

This is my first time coming to Beijing.

。

He has been to that restaurant three times.

,。

The next day, we set off on our trip.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập