100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

欢 (huān): vui vẻ; hạnh phúc; sung sướng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vui vẻ; hạnh phúc; sung sướng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
欠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vui vẻ
  • hạnh phúc
  • sung sướng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 高兴、快乐,形容心情愉快。常用来表示欢喜、欢乐的情绪,如欢快、欢喜
  • 也表示活跃、起劲,如欢腾、欢闹
  • 在口语中还可指关系亲密、感情好,如欢好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The children are playing happily in the park.

,。

We gathered joyfully together to celebrate his birthday.

,。

During the Spring Festival, people celebrate the holiday joyfully.

。

She accepted the invitation with great joy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập