100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

欣喜 (xīn xǐ): hạnh phúc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hạnh phúc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hạnh phúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 高兴、快乐,因为遇到好的事情而心里充满喜悦
  • 常用来形容人的心情或表情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

glad; happy; joyful

HSK 3

to like; to be fond of

Câu ví dụ

,。

Hearing that Grandma's surgery was very successful, the whole family felt immensely happy.

,。

The moment she received the admission letter from Peking University, she was so happy that she jumped up.

,,。

The brothers who had been separated for many years finally reunited; they joyfully embraced each other, their faces covered with tears.

,。

Seeing his little grandson walk independently for the first time, Grandpa clapped his hands in delight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập