100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

欣慰 (xīn wèi): để được hài lòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để được hài lòng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để được hài lòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里感到高兴和满意,通常是因为别人的表现或事情的结果让人放心。例如看到孩子懂事、学生进步、朋友走出困境时,都会感到欣慰。它强调的不是单纯的快乐,而是一种带着安慰和安心的满足感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

glad; happy; joyful

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Seeing the children grow up healthily, the parents feel very gratified.

。

The teacher feels gratified by the students' progress.

,。

His efforts finally paid off, which is very gratifying.

,。

We are all gratified to hear the news of your success.

,。

Although the process was hard, the result is gratifying.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập