100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

款 (kuǎn): sum of money (số tiền)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sum of money (số tiền)
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
欠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sum of money (số tiền)
  • Đoạn từ cho các mục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指钱或款项,如汇款、罚款、存款
  • 也指书画、信件等上面的题名或落款
  • 还可作为量词,用于衣物、菜品等,如一款衣服、两款菜
  • 另外有诚恳、款待的意思,如款待客人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

To buy this apartment, he paid a down payment of 500,000 yuan and planned to borrow the rest from the bank.

,。

The company was short on funds this year, so the boss had to pay the employees' year-end bonuses in two sums.

,。

He bought a computer online and transferred the payment for the goods directly to the seller via mobile banking.

,,。

Because of the earthquake, the Red Cross received a donation from all over the country to rebuild schools.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập