100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

歌 (gē): bài hát; (dạng ràng buộc) hát; hát (dạng ràng buộc); biến thể của 歌[ge1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bài hát; (dạng ràng buộc) hát; hát (dạng ràng buộc); biến thể của 歌[ge1]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
14
Bộ thủ
欠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bài hát
  • (dạng ràng buộc) hát
  • hát (dạng ràng buộc)
  • biến thể của 歌[ge1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能唱出来、有曲调的词句,是人们表达情感或讲述故事的一种艺术形式
  • 也可以指唱这种作品的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I like this song the most.

。

She sings very beautifully.

。

Please request a song for me.

。

This song was written by me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập