100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

正 (zhèng): thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó); ngay (tại chỗ đó); (toán) dương; thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; đúng; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adverb, (adjective)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó); ngay (tại chỗ đó); (toán) dương; thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; đúng; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó)
Số chữ
1
Từ loại
adverb, (adjective)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
5
Bộ thủ
止
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thẳng
  • ngay thẳng
  • đúng đắn
  • chính
  • chủ yếu
  • sửa
  • chỉnh
  • chính xác
  • vừa (lúc đó)
  • ngay (tại chỗ đó)
  • (toán) dương
  • thẳng
  • ngay thẳng
  • đúng đắn
  • đúng
  • chính
  • chủ yếu
  • sửa
  • chỉnh
  • chính xác
  • vừa (lúc đó)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不歪斜,方向或位置很直
  • 合乎标准或道理的,如正确、正当
  • 主要的、与反面相对的,如正面、正义
  • 表示动作正在进行,如他正在看书。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This character is not written straight.

,。

What you did is wrong; you need to correct it.

,。

He is the principal, and I am the deputy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập