100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

此 (cǐ): này; những; này; những (trang trọng hoặc văn học)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
này; những; này; những (trang trọng hoặc văn học)
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
止
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • này
  • những
  • này
  • những (trang trọng hoặc văn học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 这个。用来指代离自己较近的人或事物,后面常跟量词或名词
  • 也用来指代刚刚提到过的事情,相当于“这”。书面语中常用,口语中多说“这”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

At this moment, he is reading in the library.

,。

Therefore, we decided to cancel the meeting.

,。

Besides, we also need to pay attention to safety issues.

,。

This person's background is unknown; we need to be careful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập