100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

步 (bù): một bước; bước đi; đi bộ; hành quân; các giai đoạn trong quá trình; tình hình; bước; bước đi; giai đoạn; pha; đi bộ; hành quân; tình hình; trạng thái; họ Bộ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
một bước; bước đi; đi bộ; hành quân; các giai đoạn trong quá trình; tình hình; bước; bước đi; giai đoạn; pha; đi bộ; hành quân; tình hình; trạng thái; họ Bộ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
止
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một bước
  • bước đi
  • đi bộ
  • hành quân
  • các giai đoạn trong quá trình
  • tình hình
  • bước
  • bước đi
  • giai đoạn
  • pha
  • đi bộ
  • hành quân
  • tình hình
  • trạng thái
  • họ Bộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 步主要有两个意思:一是指行走时两脚之间的距离或迈一次腿的动作,比如走一步、步子
  • 二是指事情进行的阶段或程度,比如步骤、地步。此外,步也是一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please walk forward three steps.

。

This is a very important step.

。

Let's walk to the park.

。

His pace is very steady.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập