100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

武侠 (wǔ xiá): martial arts chivalry (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
martial arts chivalry (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • martial arts chivalry (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc)
  • hiệp sĩ lang thang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国文学、戏剧和电影中的一种类型,主要描写会武功的侠客行侠仗义、除暴安良的故事,常带有江湖恩怨、师徒情义和报仇雪恨等情节
  • 也指这类作品所表现的侠义精神。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When I was a child, I loved reading martial arts novels, and I often fantasized that I could leap onto roofs and walk on walls, and fight for justice.

,。

The martial arts style of this film is very unique; the director pays tribute to the classics with slow motion and bamboo forest fights.

,。

Jin Yong and Gu Long are the two peaks of martial arts literature; their works have influenced generations of readers.

,。

On the weekend, my friends and I played a martial arts-themed board game, where everyone had to play a swordsman and complete various tasks.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập