100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

武力 (wǔ lì): lực lượng quân sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lực lượng quân sự
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lực lượng quân sự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家或军队所拥有的军事力量,包括武器装备、军队和作战能力等,通常用于战争、冲突或威慑。
  • 泛指用强制手段或暴力解决问题的方式,与讲道理、和平协商相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

quyền lực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The border dispute between the two countries is becoming increasingly serious, and both sides are considering whether to use military force to resolve the issue.

,,。

In history, many regimes relied on military force to maintain their rule, but ultimately often collapsed because they lost the people's support.

,,。

When stopping violent conflicts, police use military force only in extreme situations and must follow strict regulations.

,,。

The United Nations calls on all parties to resolve differences through dialogue, avoid threatening with military force, and maintain regional peace and stability.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập