100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

武器 (wǔ qì): vũ khí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vũ khí
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vũ khí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用来打仗或打架时伤害敌人、保护自己的工具,如刀、枪、炮等
  • 也比喻用来斗争或达到目的的手段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The police found an illegal weapon in the suspect's car, so they immediately arrested him.

,。

In negotiations, knowledge is our most powerful weapon.

,,。

This new type of weapon has a long range and high accuracy, greatly enhancing the military's combat effectiveness.

。

Anger and hatred will only become weapons that hurt yourself.

,。

The international community should work together to prevent the proliferation of weapons of mass destruction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập