100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

武术 (wǔ shù): Kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (trước đây)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (trước đây)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (trước đây)
  • tất cả các loại môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tinh thần)
  • tự vệ / tự vệ
  • truyền thống của các cuộc chiến vũ đạo từ opera và phim ảnh (sử dụng gần đây)
  • Còn gọi là Kungfu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 武术指中国传统的搏斗和防身技术,包括拳术、器械等
  • 也泛指各种与打斗相关的技能和训练。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

technique

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When Grandpa was young, he practiced martial arts in the yard every morning and was especially strong.

,。

The school offered a martial arts class, and the students learned kicks and punches from the coach.

,。

The martial arts performance in the movie was very exciting, and the audience clapped continuously.

,,。

He practiced martial arts from a young age, so he has quick reflexes and can protect himself when in danger.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập