100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

死 (sǐ): chết

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adjective, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chết
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chết
  • không thể đi qua
  • không thể vượt qua
  • không linh hoạt
  • cứng nhắc
  • cực kỳ
  • bị nguyền rủa
  • chết
  • đã chết
  • không thể đi qua
  • không thể vượt qua
  • không linh hoạt
  • cứng nhắc
  • máy móc
  • cực kỳ
  • đến chết
  • bị nguyền rủa
  • bị nguyền (như từ nhấn mạnh)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

His grandfather died last year.

。

War causes many people to die.

。

That tree has already died.

,。

I don't want to die; I want to live.

。

He died as a result of a car accident.

。

Everyone dies eventually.

,。

This is a dead end; we need to turn around.

。

His study method is too rigid.

,。

I'm extremely tired and want to sleep immediately.

,。

Don't memorize mechanically; understand the meaning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập