100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

段 (duàn): đoạn văn; phần; đoạn; giai đoạn (của một quá trình); lượng từ cho câu chuyện; phần; đoạn; bộ phận; đoạn văn; đoạn trích; giai đoạn; giai đoạn; lượng từ cho câu chuyện, thời kỳ hoặc đoạn; họ Đoàn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đoạn văn; phần; đoạn; giai đoạn (của một quá trình); lượng từ cho câu chuyện; phần; đoạn; bộ phận; đoạn văn; đoạn trích; giai đoạn; giai đoạn; lượng từ cho câu chuyện, thời kỳ hoặc đoạn; họ Đoàn
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
殳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đoạn văn
  • phần
  • đoạn
  • giai đoạn (của một quá trình)
  • lượng từ cho câu chuyện
  • phần
  • đoạn
  • bộ phận
  • đoạn văn
  • đoạn trích
  • giai đoạn
  • giai đoạn
  • lượng từ cho câu chuyện, thời kỳ hoặc đoạn
  • họ Đoàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,用于长条东西分成的若干部分,如一段路、一段绳子
  • 表示一定的时间或距离,如这段时间、这段距离
  • 表示文章、话语或事物的一部分,如一段话、一段文章
  • 表示事物的一个部分或阶段,如一段经历
  • 也用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please translate this passage into English.

。

We have a beautiful memory.

。

This stretch of road is hard to walk on.

。

He told an interesting story.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập