100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

毁 (huǐ): để tiêu diệt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tiêu diệt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
殳
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiêu diệt
  • để hủy hoại
  • để làm phỉ báng
  • để vu khống
  • để phá hủy bằng lửa
  • Variante của phá hủy| Phá hủy [hui3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 破坏或损坏某物,使其不再完整或不能使用
  • 用言语或行动损害他人的名誉、事物或计划
  • 在古代汉语中也可指因哀伤而损坏身体,如哀毁骨立

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

A big fire destroyed this century-old library, and many precious books were burned to ashes.

,,。

Because he got angry in the moment, he said many harsh words, and as a result, he destroyed their friendship of many years.

,。

This rumor quickly spread online and completely destroyed that celebrity's reputation.

,。

War destroyed thousands of families, causing countless people to lose their loved ones and homes.

,,。

He stayed up late playing games every day, and as a result, he ruined his health; now it's too late to regret.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập