100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

母 (mǔ): mẹ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mẹ
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
母
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mẹ
  • bà con nữ lớn tuổi
  • nguồn gốc
  • nguồn
  • (động vật) giống cái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 母亲,妈妈,指生育或养育子女的女性
  • 引申指能产生其他事物的根源或基础,如母语、母校
  • 也指一整套事物中起主要或基础作用的部分,如母公司、母机。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mẹ tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng để chuẩn bị bữa sáng cho chúng tôi.

,,。

Vào Ngày của Mẹ, anh ấy đã mua cho mẹ mình một bó hoa cẩm chướng và viết một tấm thiệp cảm ơn.

,。

Hai mẹ con này trông rất giống nhau, đặc biệt là đôi mắt và nụ cười.

,。

Chim mẹ chăm sóc những chú chim non mới nở trong tổ, trong khi chim bố bay ra ngoài tìm thức ăn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập