100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

每 (měi): mỗi; mọi; mỗi; mọi; thường; thường xuyên (trong cách dùng cổ điển)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2pronoun, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mỗi; mọi; mỗi; mọi; thường; thường xuyên (trong cách dùng cổ điển)
Số chữ
1
Từ loại
pronoun, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
母
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mỗi
  • mọi
  • mỗi
  • mọi
  • thường
  • thường xuyên (trong cách dùng cổ điển)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I get up at seven every day.

。

He does very well on every exam.

。

Everyone has their own dream.

。

Not everything is as simple as it looks.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập