100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

毒 (dú): chất độc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chất độc
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chất độc
  • đầu độc
  • độc
  • hiểm độc
  • tàn nhẫn
  • dữ dội
  • ma túy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指能危害生命或健康的物质,如毒药、毒素
  • 也指这种物质造成的伤害或危害,如中毒、消毒
  • 还用来形容对人有害的事物或心肠狠毒、手段狠辣,如毒害、狠毒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This kind of mushroom contains deadly poison; eating it by mistake can endanger your life.

,。

The wastewater discharged illegally by the factory is toxic, causing many fish downstream to die.

,,。

After he became addicted to drugs, his health got worse and worse, and he was eventually sent to a drug rehabilitation center.

,。

Pesticides are highly toxic, so you must wear gloves and a mask when using them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập