100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

民 (mín): nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
氏
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhân dân
  • dân chúng
  • công dân
  • dân gian

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家或社会里普通的人,跟官、统治者相对。可以表示人民、百姓,例如民众、民心、为民服务。也可以指某种人,如渔民、农民,表示从事某种职业的人。还能表示民间的、非官方的,如民歌、民办。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The government should care about people's livelihood issues.

。

This is an ancient folk song.

。

The residents of the neighborhood are all very friendly.

。

Democracy is a political system.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập