100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

气 (qì): khí

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khí
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
气
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khí
  • không khí
  • mùi
  • thời tiết
  • làm tức giận
  • làm phiền
  • tức giận
  • khí lực
  • khí
  • không khí
  • mùi
  • mùi
  • khí lực
  • khí
  • tức giận
  • làm phiền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指没有固定形状、能自由散布的物质,如空气、煤气、氧气
  • 也指呼吸时进出的空气,如喘气、没气了
  • 还指人的精神状态或情绪,如生气、勇气、脾气
  • 在中医里指维持生命活动的能量,如气血。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He will get angry; don't make this kind of joke.

,。

The air is bad; don't go out for a run today.

。

He does things with a lot of energy.

。

The balloon floated up into the sky.

。

The weather is nice today.

。

I smelled a strange odor.

,。

He got angry because no one listened to him.

!

Don't annoy me!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập