100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

氛围 (fēn wéi): môi trường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
môi trường
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • môi trường
  • bầu khí quyển

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指周围环境给人带来的某种感觉或情调,常用来描述场所、场合或群体中的整体气氛
  • 多用于较抽象、整体的情境,如节日氛围、学习氛围、团队氛围。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để bao tròn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This café plays soft jazz and has warm lighting; the overall ambience makes people feel especially relaxed.

,,,。

During Spring Festival, every household hangs red lanterns and puts up couplets, filling the whole city with a festive ambience.

,,。

The library is very quiet; you can only hear the sound of pages turning. This study ambience allows me to focus on reading.

,,,。

Before the match, the players high-fived to encourage each other, and the coach shouted cheers, making the atmosphere on the court suddenly lively.

,,,。

At the start of the negotiation, both sides were very firm in tone, and the atmosphere in the meeting room was extremely tense; no one dared to speak first.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập