100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

永恒 (yǒng héng): vĩnh cửu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vĩnh cửu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vĩnh cửu
  • To pass into eternity (tức là chết)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 永远不变、长久存在的
  • 指时间上没有尽头、不会消失的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

vĩnh cửu; mãi mãi; vĩnh viễn; lâu dài

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This old couple has been married for fifty years, and they believe that true love is eternal.

,,。

The Great Wall has endured a thousand years of wind and rain, still standing firm, symbolizing the eternal resilient spirit of the Chinese nation.

,,。

In the universe, the light of some stars seems eternally unchanging, but in reality, they too will one day perish.

,,。

Music has an eternal charm that can transcend time and space, moving people of different eras.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập