100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汁 (zhī): juice

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
juice
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
5
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • juice

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指含有液体的食物或水果中自然流出的液体,如水果汁、蔬菜汁
  • 也指从动植物中榨取或熬出的液体,如果汁、肉汁、胆汁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom put oranges into the juicer and squeezed a glass of fresh orange juice for me to drink.

,。

The steak at this restaurant was grilled perfectly; when I cut into it, all the meat juices flowed out.

,,。

After exercising in summer, I like to drink chilled coconut juice; it quenches my thirst and cools me down.

,,。

Please give me a glass of apple juice without ice, thank you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập