100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

求 (qiú): để tìm kiếm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tìm kiếm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
水
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tìm kiếm
  • để yêu cầu
  • để cầu xin

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 请求别人帮助或给予某物,例如求人帮忙
  • 寻求、追求某个目标或事物,例如求职、求学
  • 需要、要求,例如供不应求
  • 在数学中表示寻找答案,例如求解方程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I asked him to do me a favor.

。

He begged the teacher to give him another chance.

。

She begged me to forgive her mistake.

,。

Don't always ask others for help; learn to solve problems yourself.

。

He sought more help from the government.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập