100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汇 (huì): để chuyển tiền

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chuyển tiền
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chuyển tiền
  • to converge (of rivers) - Con sông
  • Để trao đổi
  • Lớp học
  • bộ sưu tập
  • biến thể của 汇|Huy [hui4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把钱款通过银行或邮局等机构寄给别人
  • 也指把分散的事物聚集到一起,如汇合、汇总
  • 还可表示聚集而成的东西,如词汇、汇编。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Every month he goes to the bank to remit a sum of money to his parents to help with their living expenses.

,。

Because online banking is convenient, many international students now remit money home through mobile apps.

,,。

The company stipulates that all payments for goods must be remitted to the supplier's account by the end of the month; otherwise, next month's orders will be affected.

,,。

Please fill out this form and submit it together with the remittance slip to the finance department; they will handle the remittance procedures for you.

,、,。

The bank clerk told him that for cross-border remittance, the recipient's name, account number, and international code are required; none can be missing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập