100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汉语 (hàn yǔ): tiếng Trung Quốc; tiếng Trung Quốc (đặc biệt là như một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nghiên cứu)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiếng Trung Quốc; tiếng Trung Quốc (đặc biệt là như một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nghiên cứu)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiếng Trung Quốc
  • tiếng Trung Quốc (đặc biệt là như một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nghiên cứu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国汉族使用的语言,也是中国的官方语言和通用语言
  • 泛指中国人说的话或写的文字,包括普通话和各方言。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I can speak Chinese.

,。

Chinese is difficult, but very interesting.

?

Are you learning Chinese?

。

My Chinese teacher is Chinese.

。

I am learning Chinese.

。

She speaks Chinese very fluently.

。

Chinese is one of the most spoken languages in the world.

。

He teaches Chinese at a university.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập