100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汗 (hàn): mồ hôi; mồ hôi; không nói nên lời (vì bất lực; mồ hôi; mồ hôi; không nói nên lời (vì bất lực hoặc xấu hổ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mồ hôi; mồ hôi; không nói nên lời (vì bất lực; mồ hôi; mồ hôi; không nói nên lời (vì bất lực hoặc xấu hổ)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mồ hôi
  • mồ hôi
  • không nói nên lời (vì bất lực
  • mồ hôi
  • mồ hôi
  • không nói nên lời (vì bất lực hoặc xấu hổ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物皮肤里排出来的液体,主要在热、运动或紧张时出现,用来调节体温
  • 也指出汗这件事或这种液体本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

After running, his head was covered in sweat.

,。

The weather is too hot; I sweat a lot.

,。

Seeing his behavior, I was really speechless.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập